Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misbecome




misbecome
[,misbi'kʌm]
ngoại động từ
không thích hợp, không xứng


/'misbi'kʌm/

ngoại động từ misbecame /'misbi'keim/, misbecome
không thích hợp, không xứng

Related search result for "misbecome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.