Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misappropriate




misappropriate
[,misə'prouprieit]
ngoại động từ
lấy (tiền của ai) một cách sai trái để sử dụng cho mình; biển thủ
the treasurer misappropriated the society's fund
người thủ quỹ biển thủ quỹ của hội


/'misə'proupri'eiʃn/

ngoại động từ
lạm tiêu, biển thủ, tham ô

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.