Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
minx




minx
[miηks]
danh từ
cô gái tinh ranh


/miɳks/

danh từ
người đàn bà lăng loàn, người đàn bà chua ngoa
người đàn bà lẳng lơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "minx"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.