Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
militarise




militarise
['militəraiz]
như militarize


/'militəraiz/ (militarise) /'militəraiz/

ngoại động từ
quân phiệt hoá
quân sự hoá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "militarise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.