Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mightiness




mightiness
['maitinis]
danh từ
sức mạnh, sự hùng cường, sự hùng mạnh


/'maitinis/

danh từ
sức mạnh, sự hùng cường, sự hùng mạnh
sự to lớn, sự vĩ đại, sự hùng vĩ, sự đồ sộ !his Mightiness
(đùa cợt) các hạ tướng công

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mightiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.