Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
middlings




middlings
['midliηz]
danh từ số nhiều
hàng hoá loại vừa (về thứ hạng, giá cả...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lợn muối


/'midliɳz/

phó từ
trung bình, vừa phải, kha khá
middlings tall cao vừa phải

danh từ số nhiều
hàng hoá loại vừa
tấm, hạt tấm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lợn muối

Related search result for "middlings"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.