Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
middle-aged




middle-aged
['midl'eidʒd]
tính từ
ở tuổi trung niên; trung niên


/'midl'eidʤd/

tính từ
trung niên

Related search result for "middle-aged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.