Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
microbe




microbe
['maikroub]
danh từ
vi trùng, vi khuẩn


/'maikroub/

danh từ
vi trùng, vi khuẩn

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    bug germ
Related search result for "microbe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.