Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miasmata




miasmata
[mi'æzmətə]
số nhiều của miasma


/mi'æzmə/

danh từ, số nhiều miasmata /mi'æzmətə/, miasmas /mi'æzməz/
khí độc, chướng khí, âm khí

Related search result for "miasmata"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.