Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miasma




miasma
[mi'æzmə]
danh từ, số nhiều miasmata
khí độc; chướng khí; ám khí


/mi'æzmə/

danh từ, số nhiều miasmata /mi'æzmətə/, miasmas /mi'æzməz/
khí độc, chướng khí, âm khí

Related search result for "miasma"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.