Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meter



/'mi:tə/

danh từ

cái đo; cái đòng hồ đo; người đo ((thường) trong từ ghép)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) metre


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "meter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.