Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
merman




merman
['mə:mæn]
danh từ
(thần thoại) người cá


/'mə:mæn/

danh từ
(thần thoại,thần học) người cá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "merman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.