Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
merino




merino
[mə'ri:nou]
danh từ
như merino sheep
vải đen mêrinô
len sợi mêrinô


/mə'ri:nou/

danh từ
cừu mêrinô ((cũng) merino sheep)
vải đen mêrinô
len sợi mêrinô

Related search result for "merino"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.