Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mephistopheles


/,mefis'tɔfili:z/

danh từ
Me-phít-tô-phê-lét (ác ma trong kịch Fao-xtơ của Gớt)
(nghĩa bóng) kẻ ác tà


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.