Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
menstruum




menstruum
['menstruəm]
danh từ, số nhiều là menstrua
(hoá học) dung môi


/'menstruəm/

danh từ, số nhiều menstrua /'menstruəmz/, menstruums /'menstruəmz/
(hoá học) dung môi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.