Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mendicant




mendicant
['mendikənt]
tính từ
ăn xin; ăn mày; hành khất
mendicant friar
thầy tu khất thực
danh từ
kẻ ăn xin; kẻ ăn mày; kẻ hành khất
(sử học) thầy tu hành khất


/'mendikənt/

tính từ
ăn xin, ăn mày, hành khất
mendicant friar thầy tu hành khất

danh từ
kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất
(sử học) thầy tu hành khất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mendicant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.