Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
men



noun
enamed
men răng enamend of the teeth
noun
ferment
lên men to ferment
men rượu ferment wine

[men]
danh từ.
glaze; enamel
ferment; leaven; yeast
enzyme
to near; to approach



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.