Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meeting-house




meeting-house
['mi:tiηhaus]
danh từ
hội quán; sảnh đường


/'mi:tiɳhaus/

danh từ
nơi thờ phụng, nhà thờ

Related search result for "meeting-house"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.