Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meat-safe




meat-safe
['mi:tseif]
danh từ
tủ đựng thịt, tủ đồ ăn


/'mi:tseif/

danh từ
tủ đựng thịt, tủ đồ ăn

Related search result for "meat-safe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.