Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mazer




mazer
['meizə]
danh từ
bát gỗ (để uống)


/'meizə/

danh từ
(sử học) bát gỗ (để uống)

Related search result for "mazer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.