Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maze



/meiz/

danh từ

cung mê; đường rồi

(nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm

    to be in a maze ở trong một trạng thái rối rắm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.