Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mauve





mauve
[mouv]
danh từ
màu hoa cà
tính từ
có màu hoa cà


/mouv/

danh từ & tính từ
màu hoa cà

Related search result for "mauve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.