Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
matter of course




matter+of+course
['mætə əv'kɔ:s]
danh từ
chuyện thường lệ; việc tất nhiên
as a matter of course
như thông lệ; như thường lệ


/'mætərəv'kɔ:s/

danh từ
việc tất nhiên

tính từ
tất nhiên, đương nhiên

Related search result for "matter of course"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.