Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mastoid bone




mastoid+bone
['mæstɔid'boun]
danh từ
xương chũm (sau mang tai)


/'mæstɔid'boun/

danh từ
xương chũm (sau mang tai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mastoid bone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.