Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
massage





massage
['mæsɑ:ʒ; mə'sɒ:ʒ]
danh từ
sự xoa bóp
to give somebody a relaxing massage
xoa bóp cho ai thư giãn
the doctor recommended massage for my back pain
bác sĩ khuyên tôi nên xoa bóp chỗ lưng đau
ngoại động từ
xoa bóp


/'mæsɑ:ʤ/

danh từ
sự xoa bóp

ngoại động từ
xoa bóp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "massage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.