Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
masonic




masonic
[mə'sɔnik]
tính từ
(thuộc) hội Tam điểm


/mə'sɔnik/

tính từ
(thuộc) hội Tam điểm

Related search result for "masonic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.