Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mason bee


/'meisn'bi:/

danh từ
(động vật học) con tò vò

Related search result for "mason bee"
  • Words contain "mason bee" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    tò vò khoán hồ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.