Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marriage



/'mæridʤ/

danh từ

sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân

    to take in marriage kết hôn (với ai)

    marriage certificate; marriage lines giấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú

lễ cưới


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "marriage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.