Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marquise




marquise
[mɑ:'ki:z]
danh từ
bà hầu tước (không phải người Anh)
nhẫn mặt hình bầu dục
(từ cổ,nghĩa cổ) lều vải


/mɑ:'ki:z/

danh từ
bà hầu tước (không phải người Anh)
nhẫn mặt hình bầu dục
(từ cổ,nghĩa cổ) lều vải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "marquise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.