Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manor





manor
['mænə]
danh từ
trang viên, thái ấp
phạm vi quản lý của một đơn vị cảnh sát


/'mænə/

danh từ
trang viên, thái ấp

Related search result for "manor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.