Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manlikeness




manlikeness
['mænlaiknis]
danh từ
tính chất như đàn ông


/'mænlaiknis/

danh từ
tính như đàn ông


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.