Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manger



/'meindʤə/

danh từ

máng ăn (ngựa, trâu, bò...)

!to be a dog in the manger

(xem) dog


Related search result for "manger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.