Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
man mác



adj
vague; immense

[man mác]
tính từ.
vast; immense.
vague; vaguely
hoa trôi man mác biết về đâu ? (truyện Kiều)
where would this flower end, adrift and lost ?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.