Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malediction




malediction
[,mæli'dik∫n]
danh từ
lời chửi rủa, lời nguyền rủa, lời chửi bới


/,mæli'dikʃn/

danh từ
lời chửi rủa, lời nguyền rủa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.