Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maker


/'meikə/

danh từ

người làm, người sáng tạo, người tạo ra

(Maker) ông tạo, con tạo


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.