Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magazine





magazine


magazine

A magazine is published periodically.

[,mægə'zi:n]
danh từ
tạp chí
kho vũ khí
ổ đạn (trong súng)
ổ đựng cuộn phim (trong máy ảnh)


/,mægə'zi:n/

danh từ
tạp chí
nhà kho; kho súng, kho đạn, kho thuốc nổ
ổ đạn (trong súng)
(nhiếp ảnh); (điện ảnh) vỏ cuộn phim (để nạp vào máy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "magazine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.