Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maculate




ngoại động từ
làm cho có vết; làm nhơ bẩn

tính từ
có vết; có điểm nhơ bẩn



maculate
['mækjuleit]
ngoại động từ
làm cho có vết; làm nhơ bẩn
tính từ
có vết; có điểm nhơ bẩn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maculate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.