Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
macadamise




macadamise
[mə'kædəmaiz]
như macadamize


/mə'kædəmaiz/ (macadamise) /mə'kædəmaiz/

ngoại động từ
đắp (đường) bằng đá dăm nện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "macadamise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.