Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
m.p.


/'empi:/

danh từ
(viết tắt) của Member of Parliament nghị sĩ quốc hội Anh...
(viết tắt) của Military police quân cảnh
(viết tắt) của mounted police cảnh sát cưỡi ngựa

Related search result for "m.p."

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.