Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mỏ



noun
Mine
thợ mỏ miner
noun
beak; bill; spout

[mỏ]
mine
Mỏ than / kim cương
Coal/diamond mine
beak



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.