Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mẹo



noun
ruse; expedvent; rule

[mẹo]
ruse; expedient; trick; stragtagem; tip
Đó chỉ là một cái mẹo
It was only a trick/stratagem
grammar
Mẹo tiếng Việt
Vietnamese grammar
(tử vi) hare; rabbit (cũng mão)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.