Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mập mờ



adj
dim; loose; figgy; vague
câu trả lời mập mờ vague answer

[mập mờ]
tính từ.
dim; loose; figgy; vague; ambiguous, unclear
câu trả lời mập mờ
vague answer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.