Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mưu



noun
scheme; plot; conspiracy

[mưu]
danh từ.
scheme; plot; conspiracy; ruse; trick
đa mưu
shrewd, tricky
mưu thâm hoạ diệc thâm
the deeper the plot, the deeper the disaster (to the plotter)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.