Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mướp


[mướp]
Loopah, luffa.
Xơ mướp
A loofah; a vegatable sponge.
Rách như sơ mướp, như rách mướp
(of clothes) ragged, tattered
rách như mướp
worn to tatters



Loopah, luffa
Xơ mướp A loofah; a vegatable sponge
Rách như sơ mướp, như rách mướp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.