Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mũi đất


[mũi đất]
point, cape, promontory; headland
mũi đất vòng ra biển
headland curves out to sea



Point, cape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.