Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mùa



noun
season; time; tide
hết mùa out of season

[mùa]
season
Mùa trồng cây
Growing season
Mùa cà chua / chôm chôm
Tomato/rambutan season
Bao giờ đến mùa chôm chôm?
When do rambutans come into season?
Bây giờ đang mùa chôm chôm
It's the season for rambutans; Rambutans are in season
Chưa tới mùa sầu riêng
Durians aren't in season yet
Đã hết mùa xoài rồi
Mangoes are out of season
Đi nghỉ ngoài mùa
To take one's holiday in the off-season; To go on an off-season holiday
Giá / thực đơn thay đổi theo mùa
The price/menu varies on a seasonal basis
harvest; yield; crop
Được mùa
To have a good/abundant/bumper crop
Mùa nho
Grape harvest



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.