Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mù mịt



adj
dark; sombre; uncertain
tương lai mù mịt dark future

[mù mịt]
tính từ.
dark; sombre; uncertain; obscure; impenetrable
tương lai mù mịt
dark future.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.