Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lyricism




lyricism
['lirisizm]
danh từ
thơ trữ tình, thể trữ tình
tình cảm cường điệu, tình cảm bốc đồng


/'lirisizm/

danh từ
thơ trữ tình, thể trữ tình
tình cảm cường điệu, tình cảm bốc đồng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.