Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lynx-eyed




lynx-eyed
['liηks'aid]
tính từ
tinh mắt như mèo rừng


/liɳksaid/

tính từ
tinh mắt như mèo rừng linh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lynx-eyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.