Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lymph




lymph
[limf]
danh từ
(sinh vật học) bạch huyết
(thơ ca) nước trong
(từ cổ,nghĩa cổ) nhựa cây


/limf/

danh từ
(sinh vật học) bạch huyết
(thơ ca) nước trong
(từ cổ,nghĩa cổ) nhựa cây

Related search result for "lymph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.